越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cặp đôi” (1)
cặp đôi

英语
名couple
cặp đôi xứng đôi
a matching couple
相关词“cặp đôi” (0)
未找到相关词。
短语“cặp đôi” (1)
cặp đôi xứng đôi
a matching couple
